Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
披挂
[pīguà]
|
1. mặc giáp trụ。穿戴盔甲(多见于早期白话)。
2. giáp trụ。指穿戴的盔甲。(多见于早期白话)。