Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
披头散发
[pītóusànfà]
|
tóc tai bù xù; đầu bù tóc rối。形容头发长而非常散乱。