Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
力矩
[lìjǔ]
|
lực bẩy; lực mô-men (cho vật chuyển động bằng tích của cánh tay đòn và lực tác dụng)。表示力对物体产生转动效应的物理量,数值上等于力和力臂的乘积。