Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
别体
[biétǐ]
|
1. biến thể (thư pháp)。书法上指从旧字体变出来的新字体。
2. dị thể (của chữ Hán)。汉字的异体。