Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
入梅
[rùméi]
|
vào mùa mai vàng。进入黄梅季。参看〖黄梅季〗。