Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
高汤
[gāotáng]
|
canh loãng; canh nguyên chất。煮肉或鸡鸭等的清汤,也指一般的清汤。