Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
青苔
[qīngtái]
|
rêu xanh。指阴湿的地方生长的绿色的苔藓植物。