Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
软磨
[ruǎnmó]
|
nhõng nhẽo; quấy rầy。用和缓的手段纠缠。