Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
灵符
[língfú]
|
bùa; bùa chú (của thần linh)。神灵的符箓(迷信)。