Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
灵怪
[língguài]
|
1. yêu quái (trong truyền thuyết)。传说中的神灵和妖怪。
灵怪故事。
chuyện yêu quái.
2. thần kỳ; quái dị; kỳ quái。神奇怪异。