Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
灵异
[língyì]
|
1. thần quái。指2. 神怪。
2. thần kỳ; kỳ dị; thần bí。神奇; 奇异。
灵异的岩洞。
hang động kỳ bí.
山水灵异。
núi sông huyền bí.