Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
灵妙
[língmiào]
|
thần diệu; tuyệt diệu。神妙; 巧妙。
壁画中人物形象的勾勒自然灵妙,独具一格。
nét vẽ nhân vật trong bức tranh trên tường thật tự nhiên điêu luyện, đường nét riêng biệt.