Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
灵光
[língguāng]
|
1. ánh sáng thần kỳ。旧时指2. 神异的光辉。
2. vầng sáng; quầng sáng (xung quanh thần tượng)。指4. 画在神像头部四周的光辉。
3. tốt; hiệu nghiệm。好;效果好。