Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
滑润
[huárùn]
|
nhẵn mịn; nhẵn; trơn; mượt; trơn nhẵn; bóng láng; mịn màng。光滑润泽。
肌肤滑润
da dẻ mịn màng