Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
洞穿
[dòngchuān]
|
1. xuyên qua; đâm qua。击穿物体。
2. nhìn rõ。清楚地看出。