Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
暗藏
[àncáng]
|
ngầm; ẩn náu; giấu mặt; giấu giếm; che đậy。隐藏;隐蔽。