Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
抱持
[bàochí]
|
ôm chặt; nắm chặt; xiết chặt; đan nhau。搂抱,抱住。