Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
披荆斩棘
[pījīngzhǎnjí]
|
1. vượt mọi chông gai; loại bỏ khó khăn。扫除前进中的困难和阻碍。
2. đạp bằng mọi chông gai (dẹp bỏ khó khăn trong những ngày đầu lập nghiệp)。形容开创事业克服种种艰难。