Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
披肩
[pījiān]
|
1. áo choàng; khăn choàng。披在肩上的服饰。
2. áo choàng không tay (của phụ nữ)。妇女披在身上的一种无袖短外衣。