Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
子一代
[zǐyīdài]
|
thế hệ F1; đời F1。由亲代特性不同的所有杂合的成员交配产生的第一代。