Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
外果皮
[wàiguǒpí]
|
vỏ ngoài của quả; ngoại quả bì。果实的最外面一层果皮。