Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
坐药
[zuòyào]
|
thuốc đạn; thuốc nhét (vào hậu môn, âm đạo…)。中医指栓剂。