Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
力钱
[lì·qian]
|
cước phí; tiền thuê khuân vác。 (Cách dùng: (方>)脚钱。