Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
力道
[lìdào]
|
1. lực lượng; sức lực。(Cách dùng: (方>) 力气;力量。
力道大。
lực lượng mạnh.
有力道。
có sức lực.
2. hiệu lực; tác dụng。效力;作用。
化肥比粪肥力道来得快。
phân hoá học có tác dụng nhanh hơn phân bắc.