Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
力持
[lìchí]
|
cố giữ vững; cố bảo vệ。努力坚持。
力持异仪。
cố giữ ý kiến riêng.
力持正议。
cố bảo vệ chính nghĩa.