Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
切齿
[qièchǐ]
|
nghiến răng (căm giận)。咬紧牙齿,形容非常愤恨。
切齿痛恨。
nghiến răng tức giận.