Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
切面
[qiēmiàn]
|
1. mì thái; mì sợi。切成的面条。
2. mặt cắt; tiết diện。剖面。
3. mặt phẳng tiếp xúc (của hình cầu)。和球面只有一个交点的平面,叫做球的切面。只包含圆柱、圆锥的一条母线的平面叫做圆柱或圆锥的切面。