Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
切线
[qiēxiàn]
|
tiếp tuyến (đường tròn)。跟圆只交于一点的直线。