Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
切末
[qiè·mo]
|
cảnh; phông (trên sân khấu)。戏曲舞台上所用的简单布景和特制的器物。名称起于元曲,原做砌末。