Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
切口
[qiēkǒu]
|
lề sách。书页裁切一边的空白处。
Xem: 另见qièkǒu