Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
切削
[qiēxiāo]
|
cắt gọt; tiện。利用机床的刀具或砂轮等削去作件的一部分,使作件具有一定形状、尺寸和表面光洁度。