Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
入闱
[rùwéi]
|
vào trường thi (trường thi)。科举时代应考的或监考的人进入考场。