Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
入门
[rùmén]
|
1. vào cửa; mới vào nghề; mới học nghề。(入门儿)得到门径;初步学会。
2. sơ đẳng; sơ cấp。指初级读物(多用作书名)。
摄影入门。
sách hướng dẫn nhiếp ảnh.