Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
入赘
[rùzhuì]
|
ở rể; gửi rể。男子到女家结婚并成为女家的家庭成员。