Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
入耳
[rùěr]
|
nghe lọt tai; nghe bùi tai。中听。
不堪入耳。
không thể nghe được.
这句话十分入耳。
câu này nghe rất lọt tai.