Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
入眼
[rùyǎn]
|
vừa mắt; vui mắt。中看。
看得入眼。
nhìn vừa mắt.
看不入眼。
nhìn không vừa mắt.