Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
入犯
[rùfàn]
|
xâm phạm; (quân địch) quấy nhiễu (biên giới)。(敌军)骚扰国境。