Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
入微
[rùwēi]
|
tỉ mỉ; tinh tế; chu đáo。达到十分细致或深刻的地步。
体贴入微。
chăm sóc tỉ mỉ chu đáo.
演员的表情细腻入微。
diễn viên nét mặt hiện tình cảm rất là tinh tế.