Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
入彀
[rùgòu]
|
1. vào tròng (ví với việc bị khống chế, sai khiến)。唐太宗在端门看见新进士鱼贯而出,高兴地说,'天下英雄入吾彀中。矣(见于《唐摭言·述进士》)'彀'是使劲张弓,'彀中'指箭能射及的范围。比喻受人牢笼,由他操纵。
2. đúng kiểu; đúng cách (ví với sự phù hợp với hình thức và yêu cầu)。比喻合乎一般程式或要求。