Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
入席
[rùxí]
|
ngồi vào vị trí; vào tiệc; nhập tiệc (hội nghị, tiệc tùng)。举行宴会或仪式时各就位次。
来宾入席。
khách ngồi vào chỗ.