Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
入土
[rùtǔ]
|
xuống mồ; chết; chôn cất。埋到坟墓里。