Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
入列
[rùliè]
|
đứng vào hàng ngũ。出列的或迟到的人进入队伍行列。