Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
入世
[rùshì]
|
vào đời。投身到社会里。
入世不深。
chưa từng trải.