Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
使性子
[shǐxìng·zi]
|
phát cáu; cáu kỉnh; phát bực; nổi nóng。发脾气。