Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
泼辣
[pō·la]
|
1. đanh đá; chua ngoa; tai ngược; đáo để。凶悍而不讲理。
2. năng nổ; tháo vát; dũng mãnh。有魄力;勇猛。
大胆泼辣。
gan dạ hùng dũng.
干活很泼辣。
làm việc rất năng nổ.