Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Trung - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Trung - Việt
[sī]
|
Bộ: 其(Kỳ)
Hán Việt: TI, TƯ
1. này; đây。这;此; 这个;这里。
斯人。
người này.
斯时。
lúc này.
生于斯,长于斯。
sinh ra tại đây, lớn lên tại đây.
2. vì thế; thì。于是;就。
3. họ Tư。(Sī)姓。