Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Việt - Việt
dẩu
|
động từ
chìa môi ra, tỏ ý không bằng lòng
dẩu môi giận dỗi
Từ điển Việt - Trung
dẩu
|
撅 <翘起。>
噘 <翘起。>