Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Pháp - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Pháp - Việt
retournage
|
danh từ giống đực
sự lộn (quần áo cũ)
(kỹ thuật) sự tiện lại