Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Pháp - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Pháp - Việt
convaincue
|
tính từ giống cái
tin chắc
hắn tin chắc là không nhầm
giọng tin chắc
phản nghĩa Sceptique ; incrédule
Từ liên quan
convaincre