Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Pháp - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Pháp - Việt
chaudronnier
|
danh từ giống đực
người làm xanh chảo
người bán xanh chảo
tính từ
xem chaudron I
công nghiệp xanh chảo